诞辰

诞辰
dànchén
đản thìn

ngày sinh; kỉ niệm sinh nhật; (văn) ra đời

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày sinh; kỉ niệm sinh nhật; (văn) ra đời

    • Chúc mừng sinh nhật bạn!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.