话茬

话茬
huàchá
thoại tra

mạch câu chuyện; đầu mối lời nói; chỗ ngắt lời

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mạch câu chuyện; đầu mối lời nói; chỗ ngắt lời

    • Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất lạ.

  2. danh từ

    chủ đề câu chuyện; mạch chuyện; đầu câu chuyện

    • Anh ấy luôn có thể tìm thấy chủ đề mới.

  3. danh từ

    chủ đề đang bàn; mạch câu chuyện

    • Anh ấy luôn có thể tìm thấy chủ đề mới để nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.