- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
Chúng ta cùng nhau ôn chuyện cũ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
Chúng ta cùng nhau ôn chuyện cũ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.