话旧

话旧
huàjiù
thoại cựu

ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa

    • Chúng ta cùng nhau ôn chuyện cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.