- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nói lời tạm biệt; từ biệt
nói lời tạm biệt; từ biệt
Sau khi chúng tôi nói lời tạm biệt, anh ấy đã rời đi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nói lời tạm biệt; từ biệt
nói lời tạm biệt; từ biệt
Sau khi chúng tôi nói lời tạm biệt, anh ấy đã rời đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.