话别

话别
huàbié
thoại biệt

nói lời tạm biệt; từ biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói lời tạm biệt; từ biệt

    • Sau khi chúng tôi nói lời tạm biệt, anh ấy đã rời đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.