诗集

诗集
shī
thi tập

tập thơ; thi tập

1 nghĩa#35616
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập thơ; thi tập

    • Anh ấy đã xuất bản một tập thơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.