试饮

试饮
shìyǐn
thí ẩm

nếm thử; uống thử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nếm thử; uống thử

    • Mời bạn thử trà mới của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.