试表

试表
shìbiǎo
thí biểu

đo nhiệt độ; đo thân nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đo nhiệt độ; đo thân nhiệt

    • Làm ơn đo nhiệt độ cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.