试纸

试纸
shìzhǐ
thí chỉ

giấy thử; que thử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy thử; que thử

    • Vui lòng dùng que thử để kiểm tra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.