试玩

试玩
shìwán
thí ngoạn

thử chơi; dùng thử (trò chơi, đồ chơi...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử chơi; dùng thử (trò chơi, đồ chơi...)

    • Bạn có thể chơi thử trò chơi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.