试水温

试水温
shìshuǐwēn
thí thuỷ ôn

thăm dò; thử thời cơ; thử nước trước khi lội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm dò; thử thời cơ; thử nước trước khi lội

    • Chúng ta thử nước trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.