试杯

试杯
shìbēi
thí bôi

đĩa Petri; đĩa nuôi cấy vi sinh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa Petri; đĩa nuôi cấy vi sinh

  2. danh từ

    chén/bát thử nghiệm; đĩa thử

    • Cái đĩa thử này là mới.

  3. danh từ

    cốc thử; tiêu bản thử

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.