- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
đĩa Petri; đĩa nuôi cấy vi sinh
đĩa Petri; đĩa nuôi cấy vi sinh
chén/bát thử nghiệm; đĩa thử
Cái đĩa thử này là mới.
cốc thử; tiêu bản thử
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
đĩa Petri; đĩa nuôi cấy vi sinh
đĩa Petri; đĩa nuôi cấy vi sinh
chén/bát thử nghiệm; đĩa thử
Cái đĩa thử này là mới.
cốc thử; tiêu bản thử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.