试映

试映
shìyìng
thí ánh

chiếu thử; chiếu preview (phim)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chiếu thử; chiếu preview (phim)

    • Bộ phim này sẽ chiếu thử vào ngày mai.

  2. động từ

    chiếu thử; buổi chiếu thử nghiệm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.