试客

试客
shì
thí khách

người dùng thử sản phẩm; khách hàng thử nghiệm (nhận hàng miễn phí hoặc giảm giá để đổi lấy phản hồi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người dùng thử sản phẩm; khách hàng thử nghiệm (nhận hàng miễn phí hoặc giảm giá để đổi lấy phản hồi)

    • Tôi là một người thử sản phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.