- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
hôn nhân thử; sống thử trước hôn nhân
hôn nhân thử; sống thử trước hôn nhân
Họ quyết định sống thử.
sống thử trước khi kết hôn
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
hôn nhân thử; sống thử trước hôn nhân
hôn nhân thử; sống thử trước hôn nhân
Họ quyết định sống thử.
sống thử trước khi kết hôn
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.