试婚

试婚
shìhūn
thí hôn

hôn nhân thử; sống thử trước hôn nhân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hôn nhân thử; sống thử trước hôn nhân

    • Họ quyết định sống thử.

  2. động từ

    sống thử trước khi kết hôn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.