试场

试场
shìchǎng
thí trường

phòng thi; trường thi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thi; trường thi

    • Xin hỏi phòng thi ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.