Tới nội dung chính

试卷

试卷
shìjuàn
thí quyển

đề thi; bài thi

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#30454Lượng từ 份 / 张
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đề thi; bài thi

    • 。

      Tờ đề thi này rất khó.

  2. 貳名danh từ

    đề thi; bài thi

试
shì
thí
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu