试剂

试剂
shì
thí tễ

thuốc thử; chất thử nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc thử; chất thử nghiệm

    • Loại thuốc thử này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.