- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử nghiệm sản xuất; chế thử
thử nghiệm sản xuất; chế thử
Chúng tôi đang thử nghiệm một sản phẩm mới.
chế thử; sản xuất thử nghiệm
Chúng tôi đang thử nghiệm sản xuất sản phẩm mới.
sản phẩm dùng thử; hàng mẫu dùng thử
Đây là sản phẩm thử nghiệm của chúng tôi.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thử nghiệm sản xuất; chế thử
thử nghiệm sản xuất; chế thử
Chúng tôi đang thử nghiệm một sản phẩm mới.
chế thử; sản xuất thử nghiệm
Chúng tôi đang thử nghiệm sản xuất sản phẩm mới.
sản phẩm dùng thử; hàng mẫu dùng thử
Đây là sản phẩm thử nghiệm của chúng tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.