诓骗

诓骗
kuāngpiàn
cuống phiến

lừa đảo; tống tiền; uy hiếp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lừa đảo; tống tiền; uy hiếp

    • Anh ta đã lừa tiền của tôi.

  2. động từ

    lừa đảo; gian trá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.