译音

译音
yīn
dịch âm

phương pháp phiên âm; chú âm pháp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp phiên âm; chú âm pháp

    • Phiên âm của từ này là gì?

  2. danh từ

    phiên âm; ký âm

    • Từ này là phiên âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.