译员

译员
yuán
dịch viên

phiên dịch; dịch thuật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên dịch; dịch thuật

    • Anh ấy là một phiên dịch viên xuất sắc.

  2. danh từ

    phiên dịch viên; thông dịch viên

    • Anh ấy là một dịch giả xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.