词类

词类
lèi
từ loại

từ loại; phần của ngôn ngữ (ngôn ngữ học)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ loại; phần của ngôn ngữ (ngôn ngữ học)

    • Từ này thuộc từ loại gì?

  2. danh từ

    từ loại; loại từ

    • Từ loại của từ này là gì?

  3. danh từ

    từ loại; từ tính (phạm trù ngữ pháp của từ)

    • Từ loại là một khái niệm trong ngôn ngữ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.