- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ nhãn (từ then chốt trong câu thơ hoặc văn)
từ nhãn (từ then chốt trong câu thơ hoặc văn)
Từ khóa của bài viết này là gì?
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
từ nhãn (từ then chốt trong câu thơ hoặc văn)
từ nhãn (từ then chốt trong câu thơ hoặc văn)
Từ khóa của bài viết này là gì?
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.