词汇

词汇
huì
từ hối

từ vựng; danh sách từ

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#18790
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ vựng; danh sách từ

    • Từ vựng này rất khó.

  2. danh từ

    từ; chữ; lời

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.