Tới nội dung chính

词汇

词汇
cíhuì
từ hối

từ vựng; danh sách từ

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#18790
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    từ vựng; danh sách từ

    • 。

      Từ vựng này rất khó.

  2. 貳名danh từ

    từ; chữ; lời

词
cí
từ
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu