诈病

诈病
zhàbìng
trá bệnh

giả bệnh; giả ốm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giả bệnh; giả ốm

    • Anh ta giả bệnh để trốn việc.

  2. động từ

    giả bệnh; giả vờ ốm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.