访查

访查
fǎngchá
phỏng tra

kiểm tra; khảo sát; xem xét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra; khảo sát; xem xét

    • Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.