讼案

讼案
sòngàn
tụng án

vụ kiện; vụ tố tụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vụ kiện; vụ tố tụng

    • Anh ấy đã thua vụ kiện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.