讲演

讲演
jiǎngyǎn
giảng diễn

diễn thuyết; thuyết trình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    diễn thuyết; thuyết trình

    • Anh ấy đang giảng bài.

  2. động từ

    diễn thuyết; phát biểu trước công chúng

    • Anh ấy đang diễn thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.