讲桌

讲桌
jiǎngzhuō
giảng trác

bục giảng; bàn giảng viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bục giảng; bàn giảng viên

    • Giáo viên đứng sau bục giảng.

  2. danh từ

    bục giảng; bàn giảng viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.