Tới nội dung chính

讲师

讲师
jiǎngshī
giảng sư

giảng viên; giảng sư

2 nghĩa#31190
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giảng viên; giảng sư

    • 。

      Anh ấy là một giảng viên xuất sắc.

  2. 貳名danh từ

    giảng viên; giảng sư

    • 。

      Anh ấy là một giảng viên đại học.

讲
jiǎng
giảng
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu