Tới nội dung chính

记性

记性
jìxing
ký tính

trí nhớ; khả năng ghi nhớ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#15664
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trí nhớ; khả năng ghi nhớ

    • 。

      Trí nhớ của anh ấy rất tốt.

记
jì
ký
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu