讪脸

讪脸
shànliǎn
san kiểm

mặt dày; trơ tráo; vô liêm sỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mặt dày; trơ tráo; vô liêm sỉ

    • Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt trơ trẽn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.