讨论班

讨论班
tǎolùnbān
thảo luận ban

nhóm thảo luận; seminar

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm thảo luận; seminar

    • Tôi đã tham gia một buổi thảo luận.

  2. danh từ

    nhóm thảo luận; xê-mi-na

    • Chúng tôi có một buổi thảo luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngôn(lời nói)BỘ
  • thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)HỘI Ý

Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.