警铃

警铃
jǐnglíng
cảnh linh

chuông báo động; chuông cảnh báo

1 nghĩa#28023
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuông báo động; chuông cảnh báo

    • Chuông báo động reo rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.