警钟

警钟
jǐngzhōng
cảnh chung

chuông báo động; chuông cảnh báo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31197
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuông báo động; chuông cảnh báo

    • Chuông báo động reo rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.