警犬

警犬
jǐngquǎn
cảnh khuyển

chó nghiệp vụ; chó cảnh sát

1 nghĩa#24814
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó nghiệp vụ; chó cảnh sát

    • Chó cảnh sát rất thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.