Tới nội dung chính

警犬

警犬
jǐngquǎn
cảnh khuyển

chó nghiệp vụ; chó cảnh sát

1 nghĩa#24814
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chó nghiệp vụ; chó cảnh sát

    • 。

      Chó cảnh sát rất thông minh.

警
jǐng
cảnh
BỘ THỦ⾔
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu