警区

警区
jǐng
cảnh khu

khu vực tuần tra của cảnh sát; địa bàn phụ trách

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực tuần tra của cảnh sát; địa bàn phụ trách

    • Khu vực cảnh sát này rất an toàn.

  2. danh từ

    khu vực tuần tra; khu vực cảnh sát

    • Khu vực tuần tra này rất an toàn.

  3. danh từ

    giã (gạo); đâm; giã

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.