誓词

誓词
shì
thệ từ

lời thề; thề

2 nghĩa#45688
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời thề; thề

    • Anh ấy đã đọc lời thề.

  2. danh từ

    lời thề; thệ ước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.