触技曲

触技曲
chù
xúc kỹ khúc

khúc toccata; bản nhạc toccata

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khúc toccata; bản nhạc toccata

    • Anh ấy đang biểu diễn một bản toccata.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.