解闷

解闷
jiěmèn
giải muộn

giải buồn; giải khuây

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giải buồn; giải khuây

    • Nghe nhạc có thể giải tỏa buồn chán.

  2. động từ

    giải muộn; tiêu sầu; giải trí

    • Anh ấy thích đọc sách để giải khuây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.