解释执行

解释执行
jiěshìzhíxíng
giải thích chấp hành

thực thi thông dịch (máy tính); chế độ thông dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thực thi thông dịch (máy tính); chế độ thông dịch

    • Giải thích chấp hành là một cách thực thi ngôn ngữ lập trình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.