解释器

解释器
jiěshì
giải thích khí

trình thông dịch; bộ thông dịch (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình thông dịch; bộ thông dịch (tin học)

    • Python

      Trình thông dịch này có thể chạy mã Python.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.