Tới nội dung chính

解说员

解说员
jiěshuōyuán
giải thuyết viên

bình luận viên; người dẫn giải

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bình luận viên; người dẫn giải

    • 。

      Bình luận viên đang bình luận trận đấu.

解
jiě
giải
BỘ THỦ⾓
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu