解说员

解说员
jiěshuōyuán
giải thuyết viên

bình luận viên; người dẫn giải

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình luận viên; người dẫn giải

    • Bình luận viên đang bình luận trận đấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.