解百纳

解百纳
Jiěbǎi
giải bách nạp

Cabernet (giống nho)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cabernet (giống nho)

    • Cabernet là một loại nho đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.