解放后

解放后
jiěfànghòu
giải phóng hậu

sau giải phóng; sau ngày giải phóng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sau giải phóng; sau ngày giải phóng

    • Sau giải phóng, Trung Quốc phát triển rất nhanh.

  2. danh từ

    sau ngày giải phóng (sau năm 1949)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.