角磨机

角磨机
jiǎo
giác ma cơ

máy mài góc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy mài góc

    • Anh ấy dùng máy mài góc để mài kim loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(lưỡi dao (phần trên))HỘI Ý
  • dụng(dùng, sử dụng)HỘI Ý

Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.