觑着眼

觑着眼
zheyǎn
thứ trước nhãn

nheo mắt nhìn chăm chú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nheo mắt nhìn chăm chú

    • Anh ấy nheo mắt đọc sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.