视觉

视觉
shìjué
thị giác

thị giác; thị lực; thị giác (khả năng nhìn)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11101
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thị giác; thị lực; thị giác (khả năng nhìn)

    通过眼睛看东西的能力tōngguò yǎnjing kàn dōngxi de néngglì

    • Thị giác của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    thị giác; thị lực; (thuộc) thị giác

    通过眼睛看东西的能力tōngguò yǎnjing kàn dōngxi de néngliì

    • Đây là thị giác của tôi.

  3. danh từ

    tầm nhìn; khí độ; lòng rộng lượng

    用眼睛看东西的能力yòng yǎnjing kàn dōngxi de nénglidì

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.