规范性

规范性
guīfànxìng
quy phạm tính

tính chuẩn mực; tính quy phạm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính chuẩn mực; tính quy phạm

    • Tính quy phạm của từ này rất mạnh.

  2. danh từ

    tiêu chuẩn; mực thước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.