规则性

规则性
guīxìng
quy tắc tính

quy tắc hóa; chuẩn hóa theo quy tắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy tắc hóa; chuẩn hóa theo quy tắc

    • Từ này có tính quy tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.